ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "làm quen" (1件)
làm quen

日本語
動知り合う
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
類語検索結果 "làm quen" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "làm quen" (2件)
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
